Acid Boric - Giới thiệu chi tiết về hoạt chất Acid Boric và danh sách các sản phẩm chứa Acid Boric

Mục lục [-]

    Loại thuốc:

    Sát khuẩn tại chỗ

    Dạng thuốc và Hàm lượng:

    • Thuốc mỡ tra mắt 5%, 10%.
    • Thuốc mỡ dùng ngoài da: 5%, 10%.
    • Dung dịch nhỏ tai: 2,75% trong cồn isopropyl.
    • Dung dịch trong nước để rửa mắt, súc miệng: 2%, 4%

    Dược lý và Cơ chế tác dụng:

    Acid boric là thuốc sát khuẩn tại chỗ có tác dụng kìm khuẩn và kìm nấm yếu. Thường đã được thay thế bằng những thuốc khử khuẩn có hiệu lực và ít độc hơn.

    Dược động học

    Acid boric được hấp thu qua đường tiêu hóa, qua da bị tổn thương, vết thương và niêm mạc. Thuốc không thấm dễ dàng qua da nguyên vẹn. Khoảng 50% lượng thuốc hấp thu được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 12 giờ, phần còn lại có thể bài tiết trong vòng 5 đến 7 ngày

    Chỉ định:

    • Mắt: Sát khuẩn nhẹ trong viêm mi mắt. Dung dịch acid boric trong nước được dùng để rửa cho sạch, làm dễ chịu và dịu mắt bị kích ứng, và cũng dùng để loại bỏ dị vật trong mắt.
    • Tai: Phòng viêm tai (ở người đi bơi).
    • Tại chỗ: Dùng làm chất bảo vệ da để giảm đau, giảm khó chịu trong trường hợp da bị nứt nẻ, nổi ban, da khô, những chỗ da bị cọ sát, cháy nắng, rát do gió, côn trùng đốt hoặc các kích ứng da khác. Thuốc cũng được dùng tại chỗ để điều trị nhiễm nấm trên bề mặt, tuy nhiên hiệu quả tác dụng chưa được rõ lắm.
    • Có thể dùng để vệ sinh trong sản phụ khoa.
    • Ngày nay ít dùng trong điều trị tại chỗ bệnh da.
    • Acid boric và natri borat dùng làm chất đệm trong các thuốc nhỏ mắt và thuốc dùng ngoài da